hospital care

hospital care

A patient receives excellent hospital care after surgery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chăm sóc tại bệnh viện: "hospital care" chỉ toàn bộ các dịch vụ y tế, điều trị chăm sóc sức khỏe được cung cấp cho bệnh nhân khi họ nằm viện hoặc được điều trị nội trú tại bệnh viện. Điều này bao gồm việc theo dõi, chẩn đoán, phẫu thuật, dùng thuốc, hỗ trợ từ đội ngũ y bác sĩ.
dụ sử dụng
  • (Sau tai nạn, anh ấy đã nhận được sự chăm sóc tại bệnh viện chuyên sâu trong vài tuần.)
  • (Chất lượng chăm sóc tại bệnh việnkhu vực này đã được cải thiện đáng kể.)
  • ( ấy cần được chăm sóc tại bệnh viện ngay lập tức một nhiễm trùng nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be admitted to hospital care": được nhập viện để chăm sóc.

    • The patient was admitted to hospital care for observation. (Bệnh nhân đã được nhập viện để chăm sóc theo dõi.)
  • "hospital care plan": kế hoạch chăm sóc tại bệnh viện.

    • The doctors developed a comprehensive hospital care plan for the elderly patient. (Các bác sĩ đã xây dựng một kế hoạch chăm sóc tại bệnh viện toàn diện cho bệnh nhân lớn tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Hospital (danh từ): bệnh viện.

    • He works at a large hospital in the city. (Anh ấy làm việc tại một bệnh viện lớn trong thành phố.)
  • Care (danh từ): sự chăm sóc.

    • She needs special care after the surgery. ( ấy cần được chăm sóc đặc biệt sau ca phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Inpatient care: chăm sóc nội trú (chỉ việc chăm sóc bệnh nhân nằm viện).

    • Inpatient care is often more intensive than outpatient care. (Chăm sóc nội trú thường chuyên sâu hơn chăm sóc ngoại trú.)
  • Medical treatment: điều trị y tế (nói chung, nhưng có thể bao gồm chăm sóc tại bệnh viện).

    • He required immediate medical treatment after the accident. (Anh ấy cần điều trị y tế ngay lập tức sau tai nạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Care for: chăm sóc cho (ai đó).

    • The nurses care for the patients in the hospital. (Các y tá chăm sóc cho bệnh nhân trong bệnh viện.)
  • Look after: trông nom, chăm sóc.

    • The hospital staff must look after all patients equally. (Đội ngũ bệnh viện phải chăm sóc tất cả bệnh nhân như nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the care of: dưới sự chăm sóc của (bác sĩ, bệnh viện).
    • He is under the care of the hospital's cardiology department. (Anh ấy đang dưới sự chăm sóc của khoa tim mạch của bệnh viện.)